hai
Hán Việt: Nhị
On
ニ · ジ
Kun
ふた · ふた.つ · ふたたび
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
hai
Hán Việt: Nhị
On
ニ · ジ
Kun
ふた · ふた.つ · ふたたび
ni cô, nữ tu
Hán Việt: Ni
On
ニ
Kun
あま
số hai, thứ hai
Hán Việt: Thí
On
ニ · ジ
Kun
ふた.つ · そえ
thịt
Hán Việt: Nhục
On
ニク
Kun
しし
cầu vồng
Hán Việt: Hồng
On
コウ
Kun
にじ
ngày, mặt trời
Hán Việt: Nhật
On
ニチ · ジツ
Kun
ひ · -び · -か
sữa, vú
Hán Việt: Nhũ
On
ニュウ
Kun
ちち · ち
vào, đi vào, cho vào
Hán Việt: Nhập
On
ニュウ · ジュ
Kun
い.る · -い.る · -い.り · い.れる · -い.れ · はい.る
như là, giống như, bằng
Hán Việt: Như
On
ジョ · ニョ
Kun
ごと.し
nước tiểu
Hán Việt: Niệu
On
ニョウ
Kun
ゆばり · いばり · しと
trách nhiệm, nhiệm vụ, bổ nhiệm, ủy thác
Hán Việt: Nhâm
On
ニン
Kun
まか.せる · まか.す
mang thai
Hán Việt: Nhâm
On
ニン · ジン
Kun
はら.む · みごも.る
nhẫn nhịn, chịu đựng, che giấu, lén lút
Hán Việt: Nhẫn
On
ニン
Kun
しの.ぶ · しの.ばせる
công nhận, thừa nhận, nhận thức
Hán Việt: Nhận
On
ニン
Kun
みと.める · したた.める
thà rằng, yên ổn, bình lặng
Hán Việt: Ninh
On
ネイ
Kun
むし.ろ
hành lá
Hán Việt: Thông
On
ソウ
Kun
ねぎ
con mèo
Hán Việt: Miêu
On
ビョウ
Kun
ねこ
nhiệt độ, nóng, sốt, nhiệt huyết
Hán Việt: Nhiệt
On
ネツ
Kun
あつ.い
năm
Hán Việt: Niên
On
ネン
Kun
とし
niệm, ý nghĩ, cảm giác, chú ý, mong muốn
Hán Việt: Niệm
On
ネン
Kun
—
xoay, vặn, vê
Hán Việt: Niệp
On
ネン · ジョウ
Kun
ね.じる · ねじ.る · ひね.くる · ひね.る
đốt cháy, bốc cháy, rực cháy
Hán Việt: Nhiên
On
ネン
Kun
も.える · も.やす · も.す
dính, nhớt, kiên trì
Hán Việt: Niêm
On
ネン
Kun
ねば.る
từ đó, chính là, theo đó
Hán Việt: Nãi
On
ナイ · ダイ · ノ · アイ
Kun
の · すなわ.ち · なんじ