Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 74/107Trang sau 二NhịN5haiふた · ふた.つ · ふたたび二L0尼NiN1ni cô, nữ tuあま · ニ尼L0弐NhịN1số hai, thứ haiふた.つ · そえ · ニ弐L0肉NhụcN4thịtしし · ニク肉L0虹HồngN1cầu vồngにじ · コウ虹L0日NhậtN5ngày, mặt trờiひ · -び · -か日L0乳NhũN2sữa, vúちち · ち · ニュウ乳L0入NhậpN5vào, đi vào, cho vàoい.る · -い.る · -い.り入L0如NhưN1như là, giống như, bằngごと.し · ジョ · ニョ如L0尿NiệuN1nước tiểuゆばり · いばり · しと尿L0任NhiệmN3trách nhiệm, nhiệm vụ, bổ nhiệm, ủy thácまか.せる · まか.す · ニン任L0妊NhâmN1mang thaiはら.む · みごも.る · ニン妊L0忍NhẫnN1nhẫn nhịn, chịu đựng, che giấu, lén lútしの.ぶ · しの.ばせる · ニン忍L0認NhậnN3công nhận, thừa nhận, nhận thứcみと.める · したた.める · ニン認L0寧NinhN1thà rằng, yên ổn, bình lặngむし.ろ · ネイ寧L0葱ThôngNgoài JLPThành láねぎ · ソウ葱L0猫MiêuN3con mèoねこ · ビョウ猫L0熱NhiệtN3nhiệt độ, nóng, sốt, nhiệt huyếtあつ.い · ネツ熱L0年NiênN5nămとし · ネン年L0念NiệmN3ý nghĩ, điều ghi nhớ, cảm giác, chú ý, mong muốnネン念L0捻NiệpNgoài JLPTxoay, vặn, vêね.じる · ねじ.る · ひね.くる捻L0燃NhiênN2đốt cháy, bốc cháy, rực cháyも.える · も.やす · も.す燃L0粘NiêmN1dính, nhớt, kiên trìねば.る · ネン粘L0乃NãiN1từ đó, chính là, theo đóの · すなわ.ち · なんじ乃L0 Trang trướcTrang 74/107Trang sau