phía đông
Hán Việt: Đông
On
トウ
Kun
ひがし
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
phía đông
Hán Việt: Đông
On
トウ
Kun
ひがし
đào, quả đào
Hán Việt: Đào
On
トウ
Kun
もも
nóc nhà, mái nhà, tòa nhà
Hán Việt: Đống
On
トウ
Kun
むね · むな-
trộm, cướp, lấy cắp
Hán Việt: Bàn
On
トウ
Kun
ぬす.む · ぬす.み
đãi, lọc, chọn lọc
Hán Việt: Đào
On
トウ
Kun
よな.げる
nước nóng, bồn tắm, suối nước nóng
Hán Việt: Thang
On
トウ
Kun
ゆ
đèn, ánh sáng
Hán Việt: Đăng
On
トウ
Kun
ひ · ほ- · ともしび · とも.す · あかり
trúng, đúng, thích hợp, chính mình
Hán Việt: Đang
On
トウ
Kun
あ.たる · あ.たり · あ.てる · あ.て · まさ.に · まさ.にべし
bệnh đậu mùa, mụn đậu
Hán Việt: Đậu
On
トウ
Kun
—
vân vân, đẳng cấp, chất lượng, bằng nhau, tương tự
Hán Việt: Đẳng
On
トウ
Kun
ひと.しい · など · -ら
trả lời, đáp án
Hán Việt: Đáp
On
トウ
Kun
こた.える · こた.え
hình trụ, ống, nòng súng, tay áo
Hán Việt: Đồng
On
トウ
Kun
つつ
đường
Hán Việt: Đường
On
トウ
Kun
—
thống nhất, cai trị, hệ thống, dòng dõi
Hán Việt: Thống
On
トウ
Kun
す.べる
đến, đạt tới, đi tới
Hán Việt: Đáo
On
トウ
Kun
いた.る
chỉnh đốn, giám sát
Hán Việt: Đổng
On
トウ
Kun
ただ.す
cây tử đằng, dây leo
Hán Việt: Đằng
On
トウ · ドウ
Kun
ふじ
đánh dẹp, tấn công, thảo phạt
Hán Việt: Thảo
On
トウ
Kun
う.つ
sao chép, in ấn
Hán Việt: Đằng
On
トウ
Kun
—
đậu, hạt đậu, nhỏ bé
Hán Việt: Đậu
On
トウ · ズ
Kun
まめ · まめ-
giẫm, đạp, thực hiện, đánh giá
Hán Việt: Đạp
On
トウ
Kun
ふ.む · ふ.まえる
trốn thoát, chạy trốn, né tránh
Hán Việt: Đào
On
トウ
Kun
に.げる · に.がす · のが.す · のが.れる
trong suốt, xuyên qua, thấm qua
Hán Việt: Thấu
On
トウ
Kun
す.く · す.かす · す.ける · とう.る · とう.す
đồ gốm, nung nấu
Hán Việt: Đào
On
トウ
Kun
すえ