Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 71/107Trang sau 東ĐôngN5phía đôngひがし · トウ東L0桃ĐàoN1đào, quả đàoもも · トウ桃L0棟ĐốngN1nóc nhà, mái nhà, tòa nhàむね · むな- · トウ棟L0盗ĐạoN3trộm, cướp, lấy cắpぬす.む · ぬす.み · トウ盗L0淘ĐàoNgoài JLPTđãi, lọc, chọn lọcよな.げる · トウ淘L0湯ThangN2nước nóng, bồn tắm, suối nước nóngゆ · トウ湯L0灯ĐăngN2đèn, ánh sángひ · ほ- · ともしび灯L0当ĐươngN3trúng, đúng, thích hợp, chính mìnhあ.たる · あ.たり · あ.てる当L0痘ĐậuN1bệnh đậu mùa, mụn đậuトウ痘L0等ĐẳngN3vân vân, đẳng cấp, chất lượng, bằng nhau, tương tựひと.しい · など · -ら等L0答ĐápN4trả lời, đáp ánこた.える · こた.え · トウ答L0筒ĐồngN2hình trụ, ống, nòng súng, tay áoつつ · トウ筒L0糖ĐườngN1đườngトウ糖L0統ThốngN1thống nhất, cai trị, hệ thống, dòng dõiす.べる · トウ統L0到ĐáoN3đến, đạt tới, đi tớiいた.る · トウ到L0董ĐổngNgoài JLPTchỉnh đốn, giám sát, đồ cổただ.す · トウ董L0藤ĐằngN1cây tử đằng, dây leoふじ · トウ · ドウ藤L0討ThảoN1đánh dẹp, tấn công, thảo phạt, bàn bạcう.つ · トウ討L0謄ĐằngN1sao chép, in ấnトウ謄L0豆ĐậuN1đậu, hạt đậu, nhỏ béまめ · まめ- · トウ豆L0踏ĐạpN1giẫm, đạp, thực hiện, đánh giáふ.む · ふ.まえる · トウ踏L0逃ĐàoN3trốn thoát, chạy trốn, né tránhに.げる · に.がす · のが.す逃L0透ThấuN1trong suốt, xuyên qua, thấm quaす.く · す.かす · す.ける透L0陶ĐàoN1đồ gốm, nung nấuすえ · トウ陶L0 Trang trướcTrang 71/107Trang sau