Đang mở trang…
Đang mở trang…
ĐÀO
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Đào
Bà đãi gạo bên giếng: vòng tay (勹) ôm cái lon (缶) đầy nước (氵), xóc mạnh cho trấu và hạt lép trôi đi, chỉ giữ hạt chắc → ĐÀO: đãi lọc, như 'đào thải'.
⿰氵匋cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn