đi bộ, đồ đệ, vô ích, trống rỗng, nhóm người
Hán Việt: Đồ
On
ト
Kun
いたずら · あだ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
đi bộ, đồ đệ, vô ích, trống rỗng, nhóm người
Hán Việt: Đồ
On
ト
Kun
いたずら · あだ
chòm sao Bắc Đẩu, đơn vị đo lường, cái gáo múc rượu
Hán Việt: Đẩu
On
ト · トウ
Kun
—
rừng cây, lùm cây
Hán Việt: Đỗ
On
ト · トウ · ズ
Kun
もり · ふさ.ぐ · やまなし
băng qua, vượt qua, đưa sang, di cư
Hán Việt: Độ
On
ト
Kun
わた.る · -わた.る · わた.す
leo lên, đăng ký, xuất hiện
Hán Việt: Đăng
On
トウ · ト · ドウ · ショウ · チョウ
Kun
のぼ.る · あ.がる
con đường, lộ trình
Hán Việt: Đồ
On
ト
Kun
みち
đô thị, thủ đô
Hán Việt: Đô
On
ト · ツ
Kun
みやこ
nỗ lực, cố gắng
Hán Việt: Nỗ
On
ド
Kun
つと.める
độ, lần, mức độ
Hán Việt: Độ
On
ド · ト · タク
Kun
たび · -た.い
đất, thổ nhưỡng
Hán Việt: Thổ
On
ド · ト
Kun
つち
nô lệ, kẻ tôi tớ, gã
Hán Việt: Nô
On
ド
Kun
やつ · やっこ
giận dữ, phẫn nộ
Hán Việt: Nộ
On
ド · ヌ
Kun
いか.る · おこ.る
đổ, ngã, lật đổ, phá sản
Hán Việt: Đảo
On
トウ
Kun
たお.れる · -だお.れ · たお.す · さかさま · さかさ · さかしま
đảng phái, phe cánh
Hán Việt: Đảng
On
トウ
Kun
なかま · むら
mùa đông
Hán Việt: Đông
On
トウ
Kun
ふゆ
đóng băng, đông cứng, lạnh cóng
Hán Việt: Đống
On
トウ
Kun
こお.る · こご.える · こご.る · い.てる · し.みる
đao, kiếm, dao
Hán Việt: Đao
On
トウ
Kun
かたな · そり
nhà Đường, Trung Quốc, nước ngoài
Hán Việt: Đường
On
トウ
Kun
から
tháp, chùa
Hán Việt: Tháp
On
トウ
Kun
—
lồng vào, bao bọc, sáo rỗng
Hán Việt: Sáo
On
トウ
Kun
かさ.ねる
hòn đảo
Hán Việt: Đảo
On
トウ
Kun
しま
thương tiếc, đau buồn, tưởng niệm
Hán Việt: Điệu
On
トウ
Kun
いた.む
ném, quăng, đầu tư, tham gia
Hán Việt: Đầu
On
トウ
Kun
な.げる · -な.げ
lên tàu xe, chất hàng
Hán Việt: Đáp
On
トウ
Kun
—