Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 70/107Trang sau 徒ĐồN3đi bộ, đồ đệ, vô ích, trống rỗng, nhóm ngườiいたずら · あだ · ト徒L0斗ĐẩuN1chòm sao Bắc Đẩu, đơn vị đo lường, cái gáo múc rượuト · トウ斗L0杜ĐỗN1rừng cây, lùm câyもり · ふさ.ぐ · やまなし杜L0渡ĐộN3băng qua, vượt qua, đưa sang, di cưわた.る · -わた.る · わた.す渡L0登ĐăngN3leo lên, đăng ký, xuất hiệnのぼ.る · あ.がる · トウ登L0途ĐồN3con đường, lộ trìnhみち · ト途L0都ĐôN3đô thị, thủ đôみやこ · ト · ツ都L0努NỗN3nỗ lực, cố gắngつと.める · ド努L0度ĐộN4độ, lần, mức độたび · -た.い · ド度L0土ThổN5đất, thổ nhưỡngつち · ド · ト土L0奴NôN1nô lệ, kẻ tôi tớ, gãやつ · やっこ · ド奴L0怒NộN3giận dữ, phẫn nộいか.る · おこ.る · ド怒L0倒ĐảoN3đổ, ngã, lật đổ, phá sảnたお.れる · -だお.れ · たお.す倒L0党ĐảngN2đảng phái, phe cánhなかま · むら · トウ党L0冬ĐôngN4mùa đôngふゆ · トウ冬L0凍ĐốngN2đóng băng, đông cứng, lạnh cóngこお.る · こご.える · こご.る凍L0刀ĐaoN1đao, kiếm, daoかたな · そり · トウ刀L0唐ĐườngNgoài JLPTnhà Đường, Trung Quốc, nước ngoàiから · トウ唐L0塔ThápN2tháp, chùaトウ塔L0套SáoNgoài JLPTlồng vào, bao bọc, sáo rỗngかさ.ねる · トウ套L0島ĐảoN2hòn đảoしま · トウ島L0悼ĐiệuN1thương tiếc, đau buồn, tưởng niệmいた.む · トウ悼L0投ĐầuN3ném, quăng, đầu tư, tham giaな.げる · -な.げ · トウ投L0搭ĐápN1lên tàu xe, chất hàngトウ搭L0 Trang trướcTrang 70/107Trang sau