Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 39/107Trang sau 似TựN3giống, tương tự, bắt chướcに.る · ひ.る · ジ似L0侍ThịN1hầu hạ, phục vụ, người hầu, võ sĩさむらい · はべ.る · ジ侍L0児NhiN2trẻ con, nhi đồng, con nonこ · -こ · -っこ児L0字TựN4chữ, ký tựあざ · あざな · -な字L0寺TựN2chùaてら · ジ寺L0慈TừN1từ bi, nhân từ, thương yêuいつく.しむ · ジ慈L0持TrìN4cầm, nắm, giữ, cóも.つ · -も.ち · も.てる持L0時ThờiN5thời gian, giờとき · -どき · ジ時L0次ThứN3tiếp theo, thứ tự, kế tiếpつ.ぐ · つぎ · ジ次L0滋TưN1bổ dưỡng, tươi tốt, thêm vàoジ · シ滋L0治TrịN3trị vì, cai trị, chữa bệnh, ổn địnhおさ.める · おさ.まる · なお.る治L0爾NhĩN1ngươi, mày, ngôi thứ haiなんじ · しかり · その爾L0璽TỉNgoài JLPTấn của hoàng đếジ璽L0磁TừN1nam châm, đồ sứジ磁L0示ThịN3biểu thị, chỉ ra, bày tỏ, cho thấyしめ.す · ジ · シ示L0而NhiNgoài JLPTmà, và, nhưng, tuy nhiênしこ.うして · しか.して · しか.も而L0耳NhĩN3taiみみ · ジ耳L0自TựN4tự bản thânみずか.ら · おの.ずから · おの.ずと自L0蒔ThìN1gieo hạt, trồngう.える · ま.く · シ蒔L0辞TừN3từ chức, từ ngữ, lời nóiや.める · いな.む · ジ辞L0汐TịchN1thủy triều, nước mặnしお · うしお · せい汐L0鹿LộcN1con hươu, con naiしか · か · ロク鹿L0式ThứcN3hình thức, nghi thức, kiểu cách, phương phápシキ式L0識ThứcN3hiểu biết, nhận thức, ghi nhớし.る · しる.す · シキ識L0 Trang trướcTrang 39/107Trang sau