Đang mở trang…
Đang mở trang…
NHĨ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Nhĩ
Vành tai dựng đứng, mấy vạch ngang là các nếp gấp bên trong → NHĨ: tai.
耳cấu tạo tham khảo (IDS)初 SƠ lần đầu (đầu tiên) · 耳 NHĨ tai
耳 NHĨ tai · 鼻 TỊ mũi · 科 KHOA khoa
耳 NHĨ tai
Soumatome N5 · Ngày 6
Trang 26–27
Học ngày này ở Bàn đènSoumatome
Tuần 2 · Ngày 5 · trang 36, 37
Học ngày này ở Bàn đèn文法Buddy
Bài 1
Mở bài 1Minna no Nihongo
Bài 24
Kanji bài 24Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn