訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
耳
tai
Nhĩ · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
耳
· tai
Hình vành tai với các nếp gấp: 耳.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 16
Họ từ / từ liên quan
耳鼻科
じびか
khoa tai mũi họng
初耳
はつみみ
điều mới nghe lần đầu