Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 32/107Trang sau 高CaoN5cao, đắtたか.い · たか · -だか高L0鴻HồngN1chim hồng, ngỗng trời, to lớn, thịnh vượngおおとり · ひしくい · おおがり鴻L0剛CươngN1cứng rắn, mạnh mẽゴウ剛L0号HiệuN3biệt danh, số hiệu, tên gọi, gọi tênさけ.ぶ · よびな · ゴウ号L0合HợpN3hợp, khớp, kết hợpあ.う · -あ.う · あ.い合L0壕HàoNgoài JLPThào, hầm trú ẩnほり · コウ · ゴウ壕L0拷KhảoN1tra tấn, đánh đậpゴウ拷L0豪HàoN1hào hiệp, mạnh mẽ, xuất chúng, nước Úcえら.い · ゴウ豪L0克KhắcN1khắc phục, vượt qua, khéo léoか.つ · コク克L0刻KhắcN3khắc, chạm trổ, cắt nhỏ, thời khắcきざ.む · きざ.み · コク刻L0告CáoN3tiết lộ, kể, thông báo, tuyên bốつ.げる · コク告L0国QuốcN5quốc gia, đất nướcくに · コク国L0穀CốcN1ngũ cốc, lúa gạoコク穀L0酷KhốcN1tàn khốc, khắc nghiệt, tàn nhẫnひど.い · コク酷L0黒HắcN4đenくろ · くろ.ずむ · くろ.い黒L0獄NgụcN1nhà tù, ngục tốiゴク獄L0腰YêuN2eo, hông, thắt lưngこし · ヨウ腰L0忽HốtNgoài JLPTchốc lát, đột nhiên, lơ là, coi thườngたちま.ち · ゆるが.せ · コツ忽L0惚HốtNgoài JLPTsay mê, lú lẫn, ngẩn ngơほけ.る · ぼ.ける · ほ.れる惚L0骨CốtN2xương, cốt cách, khungほね · コツ骨L0込N3đông đúc, bao gồm, đưa vào-こ.む · こ.む · こ.み込L0此ThửNgoài JLPTnày, đâyこれ · この · ここ此L0今KimN5bây giờ, hiện tạiいま · コン · キン今L0困KhốnN3tình thế khó khăn, khốn đốn, phiền muộnこま.る · コン困L0 Trang trướcTrang 32/107Trang sau