cao, đắt
Hán Việt: Cao
On
コウ
Kun
たか.い · たか · -だか · たか.まる · たか.める
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cao, đắt
Hán Việt: Cao
On
コウ
Kun
たか.い · たか · -だか · たか.まる · たか.める
chim hồng, ngỗng trời, to lớn, thịnh vượng
Hán Việt: Hồng
On
コウ · ゴウ
Kun
おおとり · ひしくい · おおがり
cứng rắn, mạnh mẽ
Hán Việt: Cương
On
ゴウ
Kun
—
biệt danh, số hiệu, tên gọi, gọi tên
Hán Việt: Hiệu
On
ゴウ
Kun
さけ.ぶ · よびな
hợp, khớp, kết hợp
Hán Việt: Hợp
On
ゴウ · ガッ · カッ
Kun
あ.う · -あ.う · あ.い · あい- · -あ.い · -あい · あ.わす · あ.わせる · -あ.わせる
hào, hầm trú ẩn
Hán Việt: Hào
On
コウ · ゴウ
Kun
ほり
tra tấn, đánh đập
Hán Việt: Khảo
On
ゴウ
Kun
—
hào hiệp, mạnh mẽ, xuất chúng, nước Úc
Hán Việt: Hào
On
ゴウ
Kun
えら.い
khắc phục, vượt qua, khéo léo
Hán Việt: Khắc
On
コク
Kun
か.つ
khắc, chạm trổ, cắt nhỏ, thời khắc
Hán Việt: Khắc
On
コク
Kun
きざ.む · きざ.み
tiết lộ, kể, thông báo, tuyên bố
Hán Việt: Cáo
On
コク
Kun
つ.げる
quốc gia, đất nước
Hán Việt: Quốc
On
コク
Kun
くに
ngũ cốc, lúa gạo
Hán Việt: Cốc
On
コク
Kun
—
tàn khốc, khắc nghiệt, tàn nhẫn
Hán Việt: Khốc
On
コク
Kun
ひど.い
đen
Hán Việt: Hắc
On
コク
Kun
くろ · くろ.ずむ · くろ.い
nhà tù, ngục tối
Hán Việt: Ngục
On
ゴク
Kun
—
eo, hông, thắt lưng
Hán Việt: Yêu
On
ヨウ
Kun
こし
chốc lát, đột nhiên, lơ là, coi thường
Hán Việt: Hốt
On
コツ
Kun
たちま.ち · ゆるが.せ
say mê, lú lẫn, ngẩn ngơ
Hán Việt: Hốt
On
コツ
Kun
ほけ.る · ぼ.ける · ほ.れる
xương, cốt cách, khung
Hán Việt: Cốt
On
コツ
Kun
ほね
đông đúc, bao gồm, đưa vào
Hán Việt: Liêu
On
—
Kun
-こ.む · こ.む · こ.み · -こ.み · こ.める
này, đây
Hán Việt: Thử
On
シ
Kun
これ · この · ここ
bây giờ, hiện tại
Hán Việt: Kim
On
コン · キン
Kun
いま
tình thế khó khăn, khốn đốn, phiền muộn
Hán Việt: Khốn
On
コン
Kun
こま.る