rộng, rộng rãi
Hán Việt: Quảng
On
コウ
Kun
ひろ.い · ひろ.まる · ひろ.める · ひろ.がる · ひろ.げる
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
rộng, rộng rãi
Hán Việt: Quảng
On
コウ
Kun
ひろ.い · ひろ.まる · ひろ.める · ひろ.がる · ひろ.げる
an khang, yên ổn, khỏe mạnh
Hán Việt: Khang
On
コウ
Kun
—
rộng lớn, bao la
Hán Việt: Hoằng
On
コウ · グ
Kun
ひろ.い
hằng định, vĩnh cửu, luôn luôn
Hán Việt: Hằng
On
コウ
Kun
つね · つねに
hoảng hốt, bối rối, mất bình tĩnh
Hán Việt: Hoảng
On
コウ
Kun
あわ.てる · あわ.ただしい
chống đối, kháng cự, phản đối
Hán Việt: Kháng
On
コウ
Kun
あらが.う
bắt giữ, câu nệ, cố chấp
Hán Việt: Câu
On
コウ
Kun
かか.わる
kiềm chế, rút lui, ghi chép lại
Hán Việt: Khống
On
コウ
Kun
ひか.える · ひか.え
tấn công, công kích, chỉ trích
Hán Việt: Công
On
コウ
Kun
せ.める
ngẩng cao, dâng lên, cao quý
Hán Việt: Ngang
On
コウ · ゴウ
Kun
あ.がる · たか.い · たか.ぶる
sáng chói, rõ ràng
Hán Việt: Hoảng
On
コウ
Kun
あきらか
thay đổi, làm mới, canh đêm, hơn nữa
Hán Việt: Canh
On
コウ
Kun
さら · さら.に · ふ.ける · ふ.かす
cọc, cột
Hán Việt: Hàng
On
コウ
Kun
くい
trường học
Hán Việt: Giáo
On
コウ · キョウ
Kun
—
cọng cây, cuống hoa, khái quát, tắc nghẽn
Hán Việt: Ngạnh
On
コウ · キョウ
Kun
ふさぐ · やまにれ · おおむね
cấu trúc, tư thế, xây dựng, thiết lập
Hán Việt: Cấu
On
コウ
Kun
かま.える · かま.う
sông, lạch, vịnh nhỏ
Hán Việt: Giang
On
コウ
Kun
え
lũ lụt, to lớn
Hán Việt: Hồng
On
コウ
Kun
—
rộng lớn, mênh mông, dồi dào
Hán Việt: Hạo
On
コウ
Kun
おおき.い · ひろ.い
cảng, bến cảng
Hán Việt: Cảng
On
コウ
Kun
みなと
rãnh, mương, cống, đơn vị số lớn
Hán Việt: Câu
On
コウ
Kun
みぞ
giáp, vỏ, hạng nhất, thứ nhất
Hán Việt: Giáp
On
コウ · カン
Kun
きのえ
hoàng đế
Hán Việt: Hoàng
On
コウ · オウ
Kun
—
cứng, rắn, kiên quyết
Hán Việt: Ngạnh
On
コウ
Kun
かた.い