Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 30/107Trang sau 広QuảngN4rộng, rộng rãiひろ.い · ひろ.まる · ひろ.める広L0康KhangN1an khang, yên ổn, khỏe mạnhコウ康L0弘HoằngN1rộng lớn, bao laひろ.い · コウ · グ弘L0恒HằngN1hằng định, vĩnh cửu, luôn luônつね · つねに · コウ恒L0慌HoảngNgoài JLPThoảng hốt, bối rối, mất bình tĩnhあわ.てる · あわ.ただしい · コウ慌L0抗KhángN1chống đối, kháng cự, phản đốiあらが.う · コウ抗L0拘CâuN1bắt giữ, câu nệ, cố chấpかか.わる · コウ拘L0控KhốngN1kiềm chế, rút lui, ghi chép lạiひか.える · ひか.え · コウ控L0攻CôngN1tấn công, công kích, chỉ tríchせ.める · コウ攻L0昂NgangN1ngẩng cao, dâng lên, cao quýあ.がる · たか.い · たか.ぶる昂L0晃HoảngN1sáng chói, rõ ràngあきらか · コウ晃L0更CanhN3thay đổi, làm mới, canh đêm, hơn nữaさら · さら.に · ふ.ける更L0杭HàngNgoài JLPTcọc, cộtくい · コウ杭L0校HiệuN5trường họcコウ · キョウ校L0梗NgạnhNgoài JLPTcọng cây, cuống hoa, khái quát, tắc nghẽnふさぐ · やまにれ · おおむね梗L0構CấuN3cấu trúc, tư thế, xây dựng, thiết lậpかま.える · かま.う · コウ構L0江GiangN1sông, lạch, vịnh nhỏえ · コウ江L0洪HồngN1lũ lụt, to lớnコウ洪L0浩HạoN1rộng lớn, mênh mông, dồi dàoおおき.い · ひろ.い · コウ浩L0港CảngN3cảng, bến cảngみなと · コウ港L0溝CâuN1rãnh, mương, cống, đơn vị số lớnみぞ · コウ溝L0甲GiápN1giáp, vỏ, hạng nhất, thứ nhấtきのえ · コウ · カン甲L0皇HoàngN1hoàng đếコウ · オウ皇L0硬NgạnhN2cứng, rắn, kiên quyếtかた.い · コウ硬L0 Trang trướcTrang 30/107Trang sau