Đang mở trang…
Đang mở trang…
HOẰNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Hoằng
Vị sư trẻ ôm nguyện riêng tư (厶): đem lời Phật đi thật xa; thầy căng cánh buồm cong như cây cung (弓), vượt biển sang đất mới → HOẰNG: mở rộng, 'hoằng pháp'.
⿰弓厶cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn