Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 25/107Trang sau 撃KíchN1tấn công, đánh đập, đánh bạiう.つ · ゲキ撃L0激KíchN1dữ dội, mãnh liệt, kích độngはげ.しい · ゲキ激L0隙KhíchNgoài JLPTkhe hở, kẽ hở, cơ hội, thời gian rảnhすき · す.く · す.かす隙L0桁HànhNgoài JLPTxà ngang, dầm, cột số, hàng sốけた · コウ桁L0傑KiệtN1xuất chúng, kiệt xuất, tài giỏiすぐ.れる · ケツ傑L0欠KhuyếtN3thiếu hụt, khiếm khuyết, ngápか.ける · か.く · ケツ欠L0決QuyếtN3quyết định, giải quyết, nhất địnhき.める · -ぎ.め · き.まる決L0潔KhiếtN1trong sạch, thanh khiết, ngay thẳngいさぎよ.い · ケツ潔L0穴HuyệtN1cái lỗ, khe hở, hang, hang ổあな · ケツ穴L0結KếtN1kết nối, buộc, thắt, kết thúc, ký kếtむす.ぶ · ゆ.う · ゆ.わえる結L0血HuyếtN2máuち · ケツ血L0月NguyệtN5tháng, mặt trăngつき · ゲツ · ガツ月L0件KiệnN3vụ việc, sự kiện, hạng mụcくだん · ケン件L0倹KiệmN1tiết kiệm, tằn tiệnつま.しい · つづまやか · ケン倹L0倦QuyệnNgoài JLPTmệt mỏi, chán chườngあき.る · あぐ.む · あぐ.ねる倦L0健KiệnN1khỏe mạnh, bền bỉ, kiên cườngすこ.やか · ケン健L0兼KiêmN1kiêm nhiệm, đồng thời, gộp lạiか.ねる · -か.ねる · ケン兼L0券KhoánN2vé, phiếuケン券L0剣KiếmN1kiếm, gươm, kim đồng hồつるぎ · ケン剣L0喧HuyênNgoài JLPTồn ào, huyên náoやかま.しい · かまびす.しい · ケン喧L0圏QuyểnN1phạm vi, vòng tròn, khu vựcかこ.い · ケン圏L0堅KiênN1cứng, vững chắc, kiên cố, nghiêm ngặtかた.い · -がた.い · ケン堅L0嫌HiềmN1ghét, không ưa, hiềm khíchきら.う · きら.い · いや嫌L0建KiếnN4xây dựngた.てる · た.て · -だ.て建L0 Trang trướcTrang 25/107Trang sau