tấn công, đánh đập, đánh bại
Hán Việt: Kích
On
ゲキ
Kun
う.つ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tấn công, đánh đập, đánh bại
Hán Việt: Kích
On
ゲキ
Kun
う.つ
dữ dội, mãnh liệt, kích động
Hán Việt: Kích
On
ゲキ
Kun
はげ.しい
khe hở, kẽ hở, cơ hội, thời gian rảnh
Hán Việt: Khích
On
ゲキ · キャク · ケキ
Kun
すき · す.く · す.かす · ひま
xà ngang, dầm, cột số, hàng số
Hán Việt: Hành
On
コウ
Kun
けた
xuất chúng, kiệt xuất, tài giỏi
Hán Việt: Kiệt
On
ケツ
Kun
すぐ.れる
thiếu hụt, khiếm khuyết, ngáp
Hán Việt: Khiếm
On
ケツ · ケン
Kun
か.ける · か.く
quyết định, giải quyết, nhất định
Hán Việt: Quyết
On
ケツ
Kun
き.める · -ぎ.め · き.まる · さ.く
trong sạch, thanh khiết, ngay thẳng
Hán Việt: Khiết
On
ケツ
Kun
いさぎよ.い
cái lỗ, khe hở, hang, hang ổ
Hán Việt: Huyệt
On
ケツ
Kun
あな
kết nối, buộc, thắt, kết thúc, ký kết
Hán Việt: Kết
On
ケツ · ケチ
Kun
むす.ぶ · ゆ.う · ゆ.わえる
máu
Hán Việt: Huyết
On
ケツ
Kun
ち
tháng, mặt trăng
Hán Việt: Nguyệt
On
ゲツ · ガツ
Kun
つき
vụ việc, sự kiện, hạng mục
Hán Việt: Kiện
On
ケン
Kun
くだん
tiết kiệm, tằn tiện
Hán Việt: Kiệm
On
ケン
Kun
つま.しい · つづまやか
mệt mỏi, chán chường
Hán Việt: Quyện
On
ケン
Kun
あき.る · あぐ.む · あぐ.ねる · う.む · つか.れる
khỏe mạnh, bền bỉ, kiên cường
Hán Việt: Kiện
On
ケン
Kun
すこ.やか
kiêm nhiệm, đồng thời, gộp lại
Hán Việt: Kiêm
On
ケン
Kun
か.ねる · -か.ねる
vé, phiếu
Hán Việt: Khoán
On
ケン
Kun
—
kiếm, gươm, kim đồng hồ
Hán Việt: Kiếm
On
ケン
Kun
つるぎ
ồn ào, huyên náo
Hán Việt: Huyên
On
ケン
Kun
やかま.しい · かまびす.しい
phạm vi, vòng tròn, khu vực
Hán Việt: Quyển
On
ケン
Kun
かこ.い
cứng, vững chắc, kiên cố, nghiêm ngặt
Hán Việt: Kiên
On
ケン
Kun
かた.い · -がた.い
ghét, không ưa, hiềm khích
Hán Việt: Hiềm
On
ケン · ゲン
Kun
きら.う · きら.い · いや
xây dựng
Hán Việt: Kiến
On
ケン · コン
Kun
た.てる · た.て · -だ.て · た.つ