rộng lớn, xinh đẹp
Hán Việt: Mạn
On
マン · バン
Kun
なが.い
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
rộng lớn, xinh đẹp
Hán Việt: Mạn
On
マン · バン
Kun
なが.い
cắn, gặm, nhai
Hán Việt: Giảo
On
コウ · ヨウ
Kun
か.む
nuôi, cho bú
Hán Việt: Bộ
On
ホ
Kun
はぐく.む · ふく.む
nôn, mửa, khạc
Hán Việt: Khách
On
カク
Kun
は.く
thở hổn hển, thở dốc
Hán Việt: Suyễn
On
ゼン · セン
Kun
あえ.ぐ · せき
ngửi, đánh hơi
Hán Việt: Khứu
On
キュウ
Kun
か.ぐ
ưa thích, khẩu vị, khiêm tốn
Hán Việt: Thị
On
シ
Kun
たしな.む · たしな.み · この.む · この.み
súc miệng, rửa
Hán Việt: Thấu
On
ソウ · シュウ · ソク
Kun
すす.ぐ · ゆす.ぐ · くちすす.ぐ · うがい
chế giễu, nhạo báng
Hán Việt: Trào
On
チョウ · トウ
Kun
あざけ.る
vòng, phạm vi, khu vực
Hán Việt: Khuyên
On
ケン
Kun
かこ.い
đất, đất màu mỡ
Hán Việt: Nhưỡng
On
ジョウ
Kun
つち
số một
Hán Việt: Nhất
On
イチ · イツ
Kun
ひとつ
tên một chòm sao, thần văn chương
Hán Việt: Khuê
On
ケイ · キ
Kun
—
xa hoa, lãng phí
Hán Việt: Xa
On
シャ
Kun
おご.る · おご.り
họ Khương, gừng
Hán Việt: Khương
On
キョウ · ガ
Kun
こう
chuyên môn, độc quyền, chuyên tâm
Hán Việt: Chuyên
On
セン
Kun
もっぱ.ら
núi cao chót vót
Hán Việt: Lăng
On
リョウ
Kun
—
lồng vào, khảm, lún xuống
Hán Việt: Khảm
On
カン
Kun
は.める · は.まる · あな
pháp sư, đồng cốt, nữ tế
Hán Việt: Vu
On
フ
Kun
みこ · かんなぎ
đã, xong, dừng lại
Hán Việt: Dĩ
On
イ
Kun
や.む · すで.に · のみ · はなはだ
sao chổi, cái chổi
Hán Việt: Tuệ
On
スイ · エ · ケイ · セイ
Kun
ほうき
lang thang, đi lại không mục đích
Hán Việt: Bồi
On
ハイ
Kun
さまよ.う
tự tiện, tùy ý, phóng túng
Hán Việt: Tứ
On
シ
Kun
ほしいまま
sợ hãi, lo sợ
Hán Việt: Cụ
On
ク · グ
Kun
おそ.れる