Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 102/107Trang sau 曼MạnNgoài JLPTrộng lớn, xinh đẹpなが.い · マン · バン曼L0咬GiảoNgoài JLPTcắn, gặm, nhaiか.む · コウ · ヨウ咬L0哺BộNgoài JLPTnuôi, cho búはぐく.む · ふく.む · ホ哺L0喀KháchNgoài JLPTnôn, mửa, khạcは.く · カク喀L0喘SuyễnNgoài JLPTthở hổn hển, thở dốcあえ.ぐ · せき · ゼン喘L0嗅KhứuNgoài JLPTngửi, đánh hơiか.ぐ · キュウ嗅L0嗜ThịNgoài JLPTưa thích, khẩu vị, khiêm tốnたしな.む · たしな.み · この.む嗜L0嗽ThấuNgoài JLPTsúc miệng, rửaすす.ぐ · ゆす.ぐ · くちすす.ぐ嗽L0嘲TràoNgoài JLPTchế giễu, nhạo bángあざけ.る · チョウ · トウ嘲L0圈KhuyênNgoài JLPTvòng, phạm vi, khu vựcかこ.い · ケン圈L0壤NhưỡngNgoài JLPTđất, đất màu mỡつち · ジョウ壤L0壹NhấtNgoài JLPTsố mộtひとつ · イチ · イツ壹L0奎KhuêN1tên một chòm sao, thần văn chươngケイ · キ奎L0奢XaNgoài JLPTxa hoa, lãng phíおご.る · おご.り · シャ奢L0姜KhươngNgoài JLPThọ Khương, gừngこう · キョウ · ガ姜L0專ChuyênNgoài JLPTchuyên môn, độc quyền, chuyên tâmもっぱ.ら · セン專L0崚LăngN1núi cao chót vótリョウ崚L0嵌KhảmNgoài JLPTlồng vào, khảm, lún xuốngは.める · は.まる · あな嵌L0巫VuNgoài JLPTpháp sư, đồng cốt, nữ tếみこ · かんなぎ · フ巫L0已DĩNgoài JLPTđã, xong, dừng lạiや.む · すで.に · のみ已L0彗TuệN1sao chổi, cái chổiほうき · スイ · エ彗L0徘BồiNgoài JLPTlang thang, đi lại không mục đíchさまよ.う · ハイ徘L0恣TứNgoài JLPTtự tiện, tùy ý, phóng túngほしいまま · シ恣L0惧CụNgoài JLPTsợ hãi, lo sợおそ.れる · ク · グ惧L0 Trang trướcTrang 102/107Trang sau