cơm, bữa ăn
めし · ハン
Đồ ăn (食) quay lại (反) thành cơm: 飯.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/11
Chữ đơn
cơm, bữa ăn
めし · ハン
Đồ ăn (食) quay lại (反) thành cơm: 飯.
địa điểm, nơi chốn
ば · ジョウ · チョウ
Đất (土) ở nơi có ánh mặt trời (日) chiếu rộng, đó là chỗ: 場.
đúng, chính xác, ngay thẳng
ただ.しい · ただ.す · まさ
Một (一) bước thẳng (止) mới là chính: 正.
thế giới, thế hệ
よ · セイ · セ
Ba nét nối tiếp nhau thành một thế hệ: 世 là thế.
thế giới, ranh giới
カイ
Ruộng (田) có đôi chân bước qua ranh giới: 界.
vội vàng, khẩn cấp
いそ.ぐ · いそ.ぎ · せ.く
Việc gấp làm trái tim (心) nhảy lên, đó là 急.
đặc biệt
トク
Con bò (牛) đứng bên ngôi chùa (寺), đó là vật đặc biệt: 特.
tỉnh
か.ける · ケン
Con mắt (目) treo ngược trên chiếc đuôi nhỏ, thành một huyện: 県.
thấp, lùn
ひく.い · ひく.める · ひく.まる
Người (亻) đứng ở vị trí thấp: 低 là thấp.
yếu
よわ.い · よわ.る · よわ.まる
Hai cánh cung mảnh, càng nhìn càng thấy yếu: 弱.
không, phủ định
フ · ブ
Một nét bị gạt đi, trở thành ý không: 不 là không.
Từ ghép mở rộng
会場
かいじょう
hội trường, địa điểm tổ chức
Mọi người tụ họp đông đủ tại công trường nơi đang thi công để làm hội trường.
急行
きゅうこう
tàu tốc hành
Trong tình huống khẩn cấp, con tàu lao đi với tốc độ cao, băng băng trên hành trình của mình. Đó là tàu tốc hành.
急用
きゅうよう
việc khẩn cấp, việc gấp
Trong tình huống khẩn cấp, bạn dồn hết tâm trí để sử dụng mọi công cụ có thể xoay xở. Đó là việc khẩn cấp.
不便
ふべん
bất tiện (na-A)
Cây cối không được chăm sóc khiến việc đi lại không thuận lợi, gây ra sự bất tiện.
世界中
せかいじゅう
khắp thế giới, toàn thế giới
Khắp thế giới, người ta canh giữ ruộng lúa và trò chuyện cùng nhau. Đó là khắp thế giới.