訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
現
hiện tại, xuất hiện, thực tế
Hiện · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
現
· hiện tại, xuất hiện, thực tế
Vua xuất hiện, viên ngọc tỏa sáng trước mắt mọi người.
王
ngọc
見
thấy
Họ từ / từ liên quan
現金
げんきん
tiền mặt
表現
ひょうげん
Biểu hiện; cách diễn đạt
現す
あらわす
lộ diện, xuất hiện
現れ
あらわれ
biểu hiện, dấu hiệu
現れる
あらわれる
xuất hiện, lộ diện
現在
げんざい
hiện tại, bây giờ
現象
げんしょう
hiện tượng
現実
げんじつ
thực tế
現状
げんじょう
tình trạng hiện tại
現代
げんだい
thời hiện đại, ngày nay
現場
げんば
hiện trường, thực địa
実現
じつげん
hiện thực hóa, thực hiện