訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
証
chứng cứ, bằng chứng, giấy chứng nhận
Chứng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
証
· chứng cứ, bằng chứng, giấy chứng nhận
Lời nói đúng đắn, chính xác được đem ra làm bằng chứng.
言
lời nói
正
đúng
Họ từ / từ liên quan
健康保険証
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm y tế
暗証番号
あんしょうばんごう
mã PIN, số bí mật
外国人登録証
がいこくじんとうろくしょう
thẻ đăng ký người nước ngoài
保証書
ほしょうしょ
Giấy bảo hành.
証明
しょうめい
chứng minh, xác minh
保証
ほしょう
bảo đảm, cam kết, bảo hành
証言
しょうげん
bằng chứng, lời khai
証拠
しょうこ
bằng chứng, chứng cứ