訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
演
biểu diễn, diễn xuất, trình diễn
Diễn · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
演
· biểu diễn, diễn xuất, trình diễn
Dòng nước chảy qua nhà diễn kịch, tạo nên những màn diễn đầy cảm xúc.
氵
nước
寅
diễn
Họ từ / từ liên quan
演技
えんぎ
diễn xuất, trình diễn
演説
えんぜつ
bài diễn thuyết
演奏
えんそう
biểu diễn âm nhạc
公演
こうえん
buổi biểu diễn công khai
講演
こうえん
bài giảng, diễn thuyết
演劇
えんげき
kịch, vở kịch
演出
えんしゅつ
đạo diễn, dàn dựng
演ずる
えんずる
biểu diễn, đóng vai
主演
しゅえん
đóng vai chính, thủ vai
出演
しゅつえん
biểu diễn, xuất hiện trên sân khấu
上演
じょうえん
biểu diễn, trình diễn