ánh nắng日差し
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 日 ở cuối · 〜日
Xem cả 43 từ →Có 日 ở đầu · 日〜
Xem cả 37 từ →Có 日 ở giữa · 〜日〜
- 一日中suốt cả ngàyNHẤT NHẬT TRUNGBDY
- 送信日時ngày giờ gửiTỐNG TÍN NHẬT THỜIBDY
- 本日休業hôm nay nghỉ, đóng cửa hôm nayBẢN NHẬT HƯU NGHIỆPMNN
Có 差 ở cuối · 〜差
- 時間差chênh lệch thời gian, lệch giờTHỜI GIAN SAIBDY
- 交差giao nhau, cắt nhauGIAO SAI
- 物差しthước kẻ, thước đoVẬT SAI
Có 差 ở đầu · 差〜
Xem cả 8 từ →Có 差 ở giữa · 〜差〜
Có 差 · 差