Đang mở trang…
Quan · 14 nét
Hệ · 9 nét
Cánh cửa đóng lại, kết nối hai vùng đất với nhau qua chốt cửa.
Người nối kết các sợi dây quan hệ với nhau. Nghĩa là liên hệ.
関係 / quan hệ
Cánh cửa đóng lại kết nối các sợi dây, tạo nên mối quan hệ.