訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
結
kết nối, buộc, thắt, kết thúc, ký kết
Kết · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
結
· kết nối, buộc, thắt, kết thúc, ký kết
Dùng sợi chỉ thắt nút may mắn để kết nối tình cảm bền chặt.
糹
Sợi chỉ
吉
Cát tường
Họ từ / từ liên quan
結婚します
けっこんします
Kết hôn, cưới
結婚式
けっこんしき
lễ cưới, đám cưới
結果
けっか
kết quả, hệ quả
結局
けっきょく
cuối cùng, rốt cuộc
結論
けつろん
kết luận
結核
けっかく
bệnh lao
結晶
けっしょう
tinh thể, sự kết tinh
結成
けっせい
sự hình thành, thành lập
結束
けっそく
sự đoàn kết, gắn kết
結合
けつごう
kết hợp, liên kết
妥結
だけつ
thỏa thuận, ký kết
団結
だんけつ
đoàn kết, thống nhất