訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
期
thời kỳ, giai đoạn, thời hạn, ngày tháng
Kỳ · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
期
· thời kỳ, giai đoạn, thời hạn, ngày tháng
Kỳ hạn đã đến, trăng lại lên, mọi việc phải xong. Đây là thời kỳ.
其
kỳ
月
trăng
Họ từ / từ liên quan
延期
えんき
hoãn lại, trì hoãn
学期
がっき
học kỳ
期間
きかん
thời kỳ, giai đoạn
期限
きげん
thời hạn, hạn chót
期待
きたい
kỳ vọng, mong đợi
時期
じき
thời kỳ, thời điểm
長期
ちょうき
thời gian dài, dài hạn
定期
ていき
kỳ hạn, định kỳ
予期
よき
kỳ vọng, dự đoán
短期
たんき
ngắn hạn
定期券
ていきけん
vé tháng, vé định kỳ
期日
きじつ
ngày ấn định, hạn chót