số dư, khoản chênh lệch差額
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 差 ở cuối · 〜差
Xem cả 8 từ →Có 差 ở đầu · 差〜
Xem cả 7 từ →Có 差 ở giữa · 〜差〜
Có 差 · 差