訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
退
rút lui, nghỉ hưu, từ chức, đẩy lùi
Thối · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
退
· rút lui, nghỉ hưu, từ chức, đẩy lùi
Đi trên đường nhìn lại ngọn núi, rồi lùi bước rút lui.
辶
đường
艮
núi
Họ từ / từ liên quan
早退します
そうたいします
về sớm, rời đi sớm (từ chỗ làm/trường học)
退院します
たいいんします
xuất viện, ra viện
引退
いんたい
nghỉ hưu, giải nghệ
辞退
じたい
từ chối
退学
たいがく
thôi học, bỏ học
退屈
たいくつ
chán chường, tẻ nhạt
退く
どく
rút lui, tránh ra
後退
こうたい
rút lui, lùi lại
退化
たいか
thoái hóa, suy thoái
退職
たいしょく
nghỉ việc, từ chức
退治
たいじ
tiêu diệt, trừ khử
脱退
だったい
rút lui, ly khai