訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
適
thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
Thích · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
適
· thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
Đi trên đường chọn đồ thích hợp, đó là thích nghi.
辶
đường
啇
chọn
Họ từ / từ liên quan
適当「な」
てきとう
phù hợp, thích hợp (tính từ đuôi な)
快適
かいてき
dễ chịu, thoải mái
適切
てきせつ
thích đáng, phù hợp
適度
てきど
vừa phải, chừng mực
適用
てきよう
áp dụng
適確
てきかく
chính xác, xác đáng
適応
てきおう
thích ứng, điều tiết, tuân thủ
適宜
てきぎ
thích hợp, tùy ý
適性
てきせい
năng khiếu, tố chất