訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
違
khác biệt, vi phạm, sai lệch
Vi · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
違
· khác biệt, vi phạm, sai lệch
Đi trên đường thay đổi da thuộc, đó là vi phạm.
辶
đường
韋
da
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 2
Họ từ / từ liên quan
違う
ちがいます
khác, sai, không phải
駐車違反
ちゅうしゃいはん
vi phạm đỗ xe, đỗ xe trái phép
間違い電話
まちがいでんわ
Gọi nhầm số
間違い電話
バンフレット
Điện thoại nhầm số.
違反
いはん
vi phạm, phạm luật
すれ違う
すれちがう
đi lướt qua nhau
違い
ちがい
sự khác biệt, sai lệch
違いない
ちがいない
chắc chắn, không sai
間違い
まちがい
lỗi lầm
勘違い
かんちがい
hiểu lầm, đoán sai
相違
そうい
khác biệt, bất đồng
行き違い
いきちがい
hiểu lầm, bất đồng