訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
園
công viên, vườn, sân, trang trại
Viên · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
園
· công viên, vườn, sân, trang trại
Khu vườn có tường vây quanh, nơi trồng cây cỏ xanh tốt.
囗
vây
袁
cây cỏ
Họ từ / từ liên quan
大阪城公園
おおさかじょうこうえん
N (Công viên lâu đài Osaka)
公園
こうえん
công viên
散歩します [公園を~]
さんぽします
đi dạo [đi dạo trong công viên]
動物園
どうぶつえん
sở thú, vườn bách thú
園芸
えんげい
làm vườn, nghề làm vườn
遊園地
ゆうえんち
công viên giải trí
幼稚園
ようちえん
trường mẫu giáo
田園
でんえん
nông thôn, vùng quê