訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
約
hứa hẹn, ước chừng, thu gọn
Ước · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
約
· hứa hẹn, ước chừng, thu gọn
Dùng sợi chỉ thắt nút để ước định một lời hứa.
糹
chỉ
勺
thắt
Họ từ / từ liên quan
約束
やくそく
Lời hứa, cuộc hẹn
予約します
よやくします
đặt trước, hẹn trước, đặt chỗ
婚約します
こんやくします
Đính hôn, đính ước.
契約
けいやく
hợp đồng, giao kèo
婚約
こんやく
đính hôn
節約
せつやく
tiết kiệm
規約
きやく
thỏa thuận, quy ước
倹約
けんやく
tiết kiệm, tằn tiện
条約
じょうやく
hiệp ước, điều ước
制約
せいやく
hạn chế, ràng buộc