訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
品
hàng hóa, phẩm chất
Phẩm · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
品
· hàng hóa, phẩm chất
Ba cái miệng (口) cùng thử hàng, thành phẩm: 品.
Họ từ / từ liên quan
製品
せいひん
sản phẩm
化粧品
けしょうひん
mỹ phẩm
作品
さくひん
tác phẩm
品物
しなもの
hàng hóa, vật phẩm
食品
しょくひん
Thực phẩm
品
しな
hàng hóa, món đồ
賞品
しょうひん
giải thưởng, phần thưởng
商品
しょうひん
hàng hóa, sản phẩm
手品
てじな
ảo thuật, trò ảo thuật
下品
げひん
thô bỉ, khiếm nhã
上品
じょうひん
thanh lịch, tao nhã
日用品
にちようひん
nhu yếu phẩm