訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (亻) được giao việc để sử dụng năng lực: 使 là sai khiến, sử dụng.
Cái hộp có móc mở ra để dùng: 用.
Cái miệng (口) có một nét thẳng (丨) đi xuyên giữa: 中 là ở giữa.
使用中 / đang sử dụng, đang dùng
Người ta đang dùng vật dụng này trong thời điểm hiện tại. Đó là đang sử dụng.