訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (亻) được giao việc để sử dụng năng lực: 使 là sai khiến, sử dụng.
Cái hộp có móc mở ra để dùng: 用.
Hai cái cây chắn ngang trước bàn thờ, cấm người không phận sự lại gần.
Bàn chân dừng lại, nét cuối đặt xuống: 止.
使用禁止 / cấm sử dụng
Cán bộ dùng biển báo chặn đường, cấm người không phận sự sử dụng nơi này. Đó là cấm sử dụng.