ngồi (V1)座る
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
座TỌAngồinhư tọa thiềnđọc すわ
nghĩa đenngồi→ ngồi
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
座る
すわる
Âm Hán Việt: TỌA
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.