~し、(~し、)~Đã học ở Minna bài 28
Góc Soumatome: し nối các lý do hay đặc điểm cùng chiều và đứng sau thể thông thường (安いし, 静かだし, 学生だし); vế cuối thường là một nhận xét hay một quyết định. Trong câu hay có も lặp lại (〜も 〜し、〜も), thấy も như vậy là dấu hiệu chọn し.
Xem lại Minna bài 28
~たり(~たり)Đã học ở Minna bài 19
Góc Soumatome: たり kể vài hành động tiêu biểu, và cụm cuối phải kết bằng する (〜たり します, 〜たり したいです). Bẫy hay gặp là chỉ đổi động từ đầu sang たり rồi để động từ sau ở thể て hay thể ます.
Xem lại Minna bài 19
NばかりMẫu mới
N + ばかり nghĩa là “toàn là N, chỉ toàn N”, nhấn mạnh một thứ lặp đi lặp lại quá nhiều, thường kèm ý chê hay không hài lòng. Công thức: N + ばかり + động từ (hay ở dạng 〜て います), hoặc N + ばかりです. Trợ từ を, が sau danh từ thường rơi mất khi có ばかり. Khác với だけ chỉ giới hạn một cách trung tính, ばかり cho cảm giác “nhiều quá, chỉ toàn thứ đó”.
Lỗi hay gặp
❗ Đừng nhầm với Vた + ばかり (vừa mới làm): ばかり sau danh từ là “toàn là”, sau động từ thể た mới là “vừa mới”.~までĐã học ở Minna bài 4
Góc Soumatome: まで chỉ điểm kết thúc của một khoảng, nên đi với việc kéo dài suốt khoảng đó (待つ, 働く, 寝る). Đề hay đặt まで cạnh までに: việc làm một lần và phải xong trước mốc thì dùng までに.
Xem lại Minna bài 4
~までにĐã học ở Minna bài 17
Góc Soumatome: までに đặt sau mốc thời gian để nói hạn chót, việc phải xong trước hoặc đúng lúc đó. Mẹo chọn: hỏi xem việc kéo dài suốt tới mốc (まで) hay chỉ cần xong trước mốc (までに).
Xem lại Minna bài 17