Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 46
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 42 · Để (động từ ý chí): Vる ために
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
💡 Bài 46 · Sắp / đang / vừa: Vる/てる/た ところ です
💡 Bài 46 · Không thể: はずがありません
💡 Bài 46 · Sắp / đang / vừa: Vる/てる/た ところ です
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
💡 Bài 42 · Dùng để / tiện cho: Vる・N の に
💡 Bài 46 · Sắp / đang / vừa: Vる/てる/た ところ です
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
💡 Bài 42 · Dùng để / tiện cho: Vる・N の に
💡 Bài 46 · Chắc chắn: 普通形 + はずです
💡 Bài 44 · Làm cho…: Aく / N に します
💡 Bài 1 · Cũng: N1 も N2 です
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
💡 Bài 42 · Để (động từ ý chí): Vる ために
💡 Bài 38 · Thích làm: Vの が 好き です
💡 Bài 45 · Mặc dù: 普通形 + のに
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 42 · Vì/để (danh từ): N の ために
💡 Bài 46 · Không thể: はずがありません
N4 · Bài 46 · 20 câu