Kho chữ漢字Kết quả cho “重”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “重”重TRỌNGnặngKhớp vì: chữ trong truy vấn重いおもいTRỌNGnặngKhớp vì: chứa 重重要じゅうようTRỌNG YẾUquan trọng, trọng yếuKhớp vì: chứa 重体重たいじゅうTHỂ TRỌNGcân nặng, trọng lượng cơ thểKhớp vì: chứa 重貴重きちょうQUÝ TRỌNGquý giá, quý báuKhớp vì: chứa 重重なるかさなるTRỌNGchồng lên nhau, chất chồng; trùng (ngày, giờ), dồn dập cùng lúcKhớp vì: chứa 重重ねるかさねるTRỌNGchồng lên, xếp chồng, mặc nhiều lớp; lặp lại nhiều lần, tích lũy (kinh nghiệm, luyện tập)Khớp vì: chứa 重重さおもさTRỌNGcân nặng, trọng lượngKhớp vì: chứa 重重い病気おもいびょうきTRỌNG BỆNH KHÍbệnh nặngKhớp vì: chứa 重Hiện 8/26 từ. Xem tất cả từChữ trong kho重TrọngN4nặng, quan trọng, chồng chấtえ · おも.い · おも.り重L0