Kho chữ漢字Kết quả cho “立”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “立”立LẬPđứngKhớp vì: chữ trong truy vấn役に立つやくにたつDỊCH LẬPcó ích, hữu ích, giúp ích đượcKhớp vì: chứa 立立つたつLẬP(người) đứng, đứng dậy; (biển báo, cây, cột) đứng, được dựng ởKhớp vì: chứa 立立派りっぱLẬP PHÁIđẹp đẽ, bề thế, đáng khâm phục; (người lớn) thực thụ, đường hoàng; (tội) rõ ràngKhớp vì: chứa 立立場たちばLẬP TRƯỜNGlập trường, vị thế, tình thếKhớp vì: chứa 立立てるたてるLẬPdựng đứng, cắm (biển, cột, cờ); lập (kế hoạch, mục tiêu); gây (tiếng động)Khớp vì: chứa 立役立つやくだつDỊCH LẬPcó ích, hữu ích, giúp ích đượcKhớp vì: chứa 立役立てるやくだてるDỊCH LẬPtận dụng, đem (cái gì) ra dùng cho có íchKhớp vì: chứa 立立ち上がるたちあがるLẬP THƯỢNGđứng dậyKhớp vì: chứa 立Hiện 8/44 từ. Xem tất cả từChữ trong kho立LậpN4đứng, thiết lậpた.つ · -た.つ · た.ち-立L0