訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
立
đứng, thiết lập
Lập · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
立
· đứng, thiết lập
Đầu (亠) đội trời, chân đứng trên mặt đất: 立 là đứng.
亠
đầu
立
đứng vững
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 15
Họ từ / từ liên quan
役に立ちます
やくにたちます
có ích, giúp ích
埋め立てます
うめたてます
lấp, bồi đắp (đất)
組み立てます
くみたてます
lắp ráp, lắp đặt
立ち入り禁止
たちいりきんし
cấm vào, cấm địa
立ち上がる
たちあがる
đứng dậy
立場
たちば
lập trường, vị thế, tình thế
独立
どくりつ
độc lập, tự lập
組み立てる
くみたてる
lắp ráp, xây dựng
国立
こくりつ
quốc lập
献立
こんだて
thực đơn
私立
しりつ
tư thục
成立
せいりつ
thành lập, hoàn thành