Kho chữ漢字Kết quả cho “目”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “目”目MỤCmắtKhớp vì: chữ trong truy vấn目めMỤCmắtKhớp vì: đúng mặt chữ目的もくてきMỤC ĐÍCHmục đíchKhớp vì: chứa 目目上めうえMỤC THƯỢNGngười trên, bề trên (về tuổi tác, địa vị)Khớp vì: chứa 目注目ちゅうもくCHÚ MỤCsự chú ý, để mắt tới, quan tâmKhớp vì: chứa 目目標もくひょうMỤC TIÊUmục tiêu, đích đếnKhớp vì: chứa 目目次もくじMỤC THỨmục lụcKhớp vì: chứa 目回目かいめHỒI MỤClần thứ ~Khớp vì: chứa 目名目めいもくDANH MỤCdanh nghĩa, cái cớ bề ngoàiKhớp vì: chứa 目Hiện 8/46 từ. Xem tất cả từChữ trong kho目MụcN4mắt, mục lục, mónめ · -め · ま-目L0