Kho chữ漢字Kết quả cho “申”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “申”申THÂNthưa trìnhKhớp vì: chữ trong truy vấn申すもうすTHÂNnói, tên là (khiêm nhường ngữ của 言います)Khớp vì: chứa 申申し込みもうしこみđăng ký, đăng kíKhớp vì: chứa 申申し込むもうしこむđăng ký; đề nghị, xin (kết hôn, thi đấu…)Khớp vì: chứa 申申告しんこくTHÂN CÁOkhai báo, trình báoKhớp vì: chứa 申申請しんせいTHÂN THỈNHsự nộp đơn xin, xin cấp (giấy tờ, phép) với cơ quan, tổ chứcKhớp vì: chứa 申申し上げるもうしあげるTHÂN THƯỢNG(khiêm nhường) nói, thưaKhớp vì: chứa 申申込書もうしこみしょđơn đăng kýKhớp vì: chứa 申申し訳 ありませんもうしわけ ありませんTHÂN DỊCHxin lỗiKhớp vì: chứa 申Hiện 8/15 từ. Xem tất cả từChữ trong kho申ThânN3thưa trình, thân (giờ 3-5 giờ chiều), con khỉもう.す · もう.し- · さる申L0