Kho chữ漢字Kết quả cho “生”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “生”生SINHsốngKhớp vì: chữ trong truy vấn生なまSINHsống, tươi (chưa nấu chín); (bia) tươi; trực tiếp, không qua ghi hìnhKhớp vì: đúng mặt chữ生せいSINHsự sinh ra, cuộc sốngKhớp vì: đúng mặt chữ生活せいかつSINH HOẠTcuộc sống, sinh hoạt; sống, sinh sốngKhớp vì: chứa 生学生がくせいHỌC SINHhọc sinh, sinh viênKhớp vì: chứa 生先生せんせいTIÊN SINHgiáo viên, thầy/côKhớp vì: chứa 生誕生日たんじょうびĐẢN SINH NHẬTsinh nhậtKhớp vì: chứa 生大学生だいがくせいĐẠI HỌC SINHSinh viên đại học.Khớp vì: chứa 生生まれるうまれるSINHđược sinh ra, ra đời; nảy sinh, hình thànhKhớp vì: chứa 生Hiện 8/70 từ. Xem tất cả từChữ trong kho生SinhN5sống, sinh ra, tươi, nguyên chấtい.きる · い.かす · い.ける生L0