Kho chữ漢字Kết quả cho “曲”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “曲”曲KHÚCcongKhớp vì: chữ trong truy vấn曲きょくKHÚCbài hát, bản nhạcKhớp vì: đúng mặt chữ曲がるまがるKHÚCrẽ, quẹo; cong, bị uốn cong, bị lệchKhớp vì: chứa 曲曲げるまげるKHÚCuốn cong, bẻ cong, gập (khớp); thay đổi (ý kiến, nguyên tắc)Khớp vì: chứa 曲曲線きょくせんKHÚC TUYẾNđường congKhớp vì: chứa 曲婉曲えんきょくUYỂN KHÚCuyển chuyển, gián tiếpKhớp vì: chứa 曲作曲さっきょくTÁC KHÚCviệc sáng tác nhạc [~します: sáng tác nhạc]Khớp vì: chứa 曲戯曲ぎきょくHÍ KHÚCkịch bản, vở kịchKhớp vì: chứa 曲Chữ trong kho曲KhúcN3cong, khúc nhạc, giai điệu, sai tráiま.がる · ま.げる · くま曲L0