Kho chữ漢字Kết quả cho “早”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “早”早TẢOsớmKhớp vì: chữ trong truy vấn早退そうたいTẢO THỐIvề sớm, rời đi sớm (từ chỗ làm/trường học)Khớp vì: chứa 早早いはやいTẢOsớm; nhanh, mau (mất ít thời gian)Khớp vì: chứa 早早くはやくTẢOsớm; nhanh, mau lênKhớp vì: chứa 早早めはやめTẢOChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 早早速さっそくTẢO TỐCngay lập tức, tức thìKhớp vì: chứa 早早口はやくちTẢO KHẨUnói nhanhKhớp vì: chứa 早早急さっきゅうTẢO CẤPkhẩn cấp, cấp báchKhớp vì: chứa 早早急そうきゅうTẢO CẤPkhẩn cấp, cấp báchKhớp vì: chứa 早Hiện 8/10 từ. Xem tất cả từChữ trong kho早TảoN4sớm, nhanhはや.い · はや · はや-早L0