Kho chữ漢字Kết quả cho “建”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “建”建KIẾNxây dựngKhớp vì: chữ trong truy vấn建物たてものKIẾN VẬTtòa nhà, công trìnhKhớp vì: chứa 建建築家けんちくかKIẾN TRÚC GIAkiến trúc sưKhớp vì: chứa 建建てるたてるKIẾNxây, dựng (nhà cửa, công trình)Khớp vì: chứa 建建つたつKIẾN(nhà cửa, công trình) được xây lên, mọc lênKhớp vì: chứa 建建築けんちくKIẾN TRÚCkiến trúc, xây dựngKhớp vì: chứa 建建築技術けんちくぎじゅつKIẾN TRÚC KĨ THUẬTkỹ thuật xây dựng, kỹ thuật kiến trúcKhớp vì: chứa 建木造建築もくぞうけんちくMỘC TẠO KIẾN TRÚCkiến trúc bằng gỗ, công trình gỗKhớp vì: chứa 建建設けんせつKIẾN THIẾTxây dựng, thành lậpKhớp vì: chứa 建Hiện 8/12 từ. Xem tất cả từChữ trong kho建KiếnN4xây dựngた.てる · た.て · -だ.て建L0