訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
建
xây dựng
Kiến · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
建
· xây dựng
Bàn tay cầm bút (聿) bước đi, dựng nên công trình: 建.
Họ từ / từ liên quan
建物
たてもの
tòa nhà, công trình
建築家
けんちくか
kiến trúc sư
建てます
たてます
xây, xây dựng
建設
けんせつ
xây dựng, thành lập
建築
けんちく
kiến trúc, xây dựng
再建
さいけん
xây dựng lại, tái thiết
建前
たてまえ
quan điểm công khai, nguyên tắc
封建
ほうけん
phong kiến