Kho chữ漢字Kết quả cho “台”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “台”台ĐÀIcái bệKhớp vì: chữ trong truy vấn台だいĐÀIchiếc, cái (đếm máy móc, xe); bệ, giá đỡKhớp vì: đúng mặt chữ台風たいふうĐÀI PHONGbão, bão nhiệt đớiKhớp vì: chứa 台展望台てんぼうだいTRIỂN VỌNG ĐÀIđài quan sátKhớp vì: chứa 台台所だいどころĐÀI SỞbếp, nhà bếpKhớp vì: chứa 台舞台ぶたいVŨ ĐÀIsân khấuKhớp vì: chứa 台寝台しんだいTẨM ĐÀIgiường ngủKhớp vì: chứa 台台詞せりふĐÀI TỪlời thoại, câu nóiKhớp vì: chứa 台灯台とうだいĐĂNG ĐÀIhải đăngKhớp vì: chứa 台Hiện 8/12 từ. Xem tất cả từChữ trong kho台ĐàiN4cái bệ, đài, đơn vị đếm máy mócうてな · われ · つかさ台L0