Kho chữ漢字Kết quả cho “先”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “先”先TIÊNtrướcKhớp vì: chữ trong truy vấn先さきTIÊNChưa có nghĩaKhớp vì: đúng mặt chữ先せんTIÊNtrước, ưu tiênKhớp vì: đúng mặt chữ先月せんげつTIÊN NGUYỆTtháng trướcKhớp vì: chứa 先先週せんしゅうTIÊN CHUN (tuần trước)Khớp vì: chứa 先先生せんせいTIÊN SINHgiáo viên, thầy/côKhớp vì: chứa 先先輩せんぱいTIÊN BỐIđàn anh, đàn chị; người vào trước (trường, công ty)Khớp vì: chứa 先宛先あてさきUYỂN TIÊNđịa chỉ người nhận, nơi gửi đếnKhớp vì: chứa 先行き先いきさきHÀNH TIÊNnơi đến, điểm đếnKhớp vì: chứa 先Hiện 8/31 từ. Xem tất cả từChữ trong kho先TiênN5trước, đi trước, tương laiさき · ま.ず · セン先L0