xa xôi, cách biệt, lâu đời
Hán Việt: Diêu
On
ヨウ
Kun
はる.か
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
xa xôi, cách biệt, lâu đời
Hán Việt: Diêu
On
ヨウ
Kun
はる.か
ánh mặt trời, dương tính, ban ngày
Hán Việt: Dương
On
ヨウ
Kun
ひ
nuôi nấng, chăm sóc, bồi dưỡng, phát triển
Hán Việt: Dưỡng
On
ヨウ · リョウ
Kun
やしな.う
kìm nén, ức chế, nhấn xuống
Hán Việt: Ức
On
ヨク
Kun
おさ.える
ham muốn, khao khát, lòng tham
Hán Việt: Dục
On
ヨク
Kun
ほっ.する · ほ.しい
Màu mỡ, tưới tắm
Hán Việt: Ốc
On
ヨウ · ヨク · オク
Kun
そそ.ぐ
Tắm, dội nước
Hán Việt: Dục
On
ヨク
Kun
あ.びる · あ.びせる
tiếp theo, ngày hôm sau
Hán Việt: Dực
On
ヨク
Kun
—
cánh, máy bay, bên sườn
Hán Việt: Dực
On
ヨク
Kun
つばさ
vũng nước, chỗ nước đọng
Hán Việt: Điến
On
テン · デン
Kun
よど.む
lụa mỏng, lưới, sắp xếp, La Mã
Hán Việt: La
On
ラ
Kun
うすもの
ốc, vỏ ốc
Hán Việt: Loa
On
ラ
Kun
にし · にな
trần truồng, khỏa thân, để lộ
Hán Việt: Lỏa
On
ラ
Kun
はだか
đến, tới
Hán Việt: Lai
On
ライ · タイ
Kun
く.る · きた.る · きた.す · き.たす · き.たる · き · こ
tin cậy, nhờ cậy, yêu cầu
Hán Việt: Lại
On
ライ
Kun
たの.む · たの.もしい · たよ.る
sấm, sét
Hán Việt: Lôi
On
ライ
Kun
かみなり · いかずち · いかづち
quấn quýt, vướng vào, liên lạc
Hán Việt: Lạc
On
ラク
Kun
から.む · から.まる
rơi, rụng, làng mạc, hạ xuống
Hán Việt: Lạc
On
ラク
Kun
お.ちる · お.ち · お.とす
sản phẩm từ sữa, nước cốt
Hán Việt: Lạc
On
ラク
Kun
—
bạo loạn, chiến tranh, hỗn loạn, làm phiền
Hán Việt: Loạn
On
ラン · ロン
Kun
みだ.れる · みだ.る · みだ.す · みだ · おさ.める · わた.る
trứng, noãn
Hán Việt: Noãn
On
ラン
Kun
たまご
bão, gió bão
Hán Việt: Lam
On
ラン
Kun
あらし
cột, lan can, ô trống
Hán Việt: Lan
On
ラン
Kun
てすり
tràn lan, lạm dụng, quá mức
Hán Việt: Lạm
On
ラン
Kun
みだ.りに · みだ.りがましい