Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 95/107Trang sau 遥DaoN1xa xôi, cách biệt, lâu đờiはる.か · ヨウ遥L0陽DươngN3ánh mặt trời, dương tính, ban ngàyひ · ヨウ陽L0養DưỡngN1nuôi nấng, chăm sóc, bồi dưỡng, phát triểnやしな.う · ヨウ · リョウ養L0抑ỨcN1kìm nén, ức chế, nhấn xuốngおさ.える · ヨク抑L0欲DụcN3ham muốn, khao khát, lòng thamほっ.する · ほ.しい · ヨク欲L0沃ỐcNgoài JLPTMàu mỡ, tưới tắmそそ.ぐ · ヨウ · ヨク沃L0浴DụcN2tắm, dội nướcあ.びる · あ.びせる · ヨク浴L0翌DựcN2tiếp theo, ngày hôm sauヨク翌L0翼DựcN1cánh, máy bay, bên sườnつばさ · ヨク翼L0淀ĐiếnNgoài JLPTvũng nước, chỗ nước đọngよど.む · テン · デン淀L0羅LaN1lụa mỏng, lưới, sắp xếp, La Mãうすもの · ラ羅L0螺LoaNgoài JLPTốc, vỏ ốcにし · にな · ラ螺L0裸LỏaN1trần truồng, khỏa thân, để lộはだか · ラ裸L0来LaiN5đến, tớiく.る · きた.る · きた.す来L0頼LạiN3tin cậy, nhờ cậy, yêu cầuたの.む · たの.もしい · たよ.る頼L0雷LôiN1sấm, sétかみなり · いかずち · いかづち雷L0絡LạcN2quấn quýt, vướng vào, liên lạcから.む · から.まる · ラク絡L0落LạcN3rơi, rụng, làng mạc, hạ xuốngお.ちる · お.ち · お.とす落L0酪LạcN1sản phẩm từ sữa, nước cốtラク酪L0乱LoạnN2bạo loạn, chiến tranh, hỗn loạn, làm phiềnみだ.れる · みだ.る · みだ.す乱L0卵NoãnN2trứng, noãnたまご · ラン卵L0嵐LamN1bão, gió bãoあらし · ラン嵐L0欄LanN1cột, lan can, ô trốngてすり · ラン欄L0濫LạmN1tràn lan, lạm dụng, quá mứcみだ.りに · みだ.りがましい · ラン濫L0 Trang trướcTrang 95/107Trang sau