Đang mở trang…
Đang mở trang…
DAO
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Dao
Lữ khách bước đi (辶) qua sa mạc, cái lon (缶) nước đã cạn, chim ưng xòe móng vuốt (爫) lượn trên đầu, thành phố vẫn mờ tận chân trời → DAO: xa xôi, xa tít.
⿺辶䍃cấu tạo tham khảo (IDS)遥 DAO xa xôi
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn