tối tăm, ngu muội
Hán Việt: Muội
On
マイ · バイ
Kun
くら.い · むさぼ.る
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tối tăm, ngu muội
Hán Việt: Muội
On
マイ · バイ
Kun
くら.い · むさぼ.る
tờ, tấm, đơn vị đếm vật mỏng
Hán Việt: Mai
On
マイ · バイ
Kun
—
mỗi
Hán Việt: Mỗi
On
マイ
Kun
ごと · -ごと.に
cành cây, cây thường xanh
Hán Việt: Chẩn
On
テン · シン
Kun
まき · こずえ
màn, rèm, hồi kịch
Hán Việt: Mạc
On
マク · バク
Kun
とばり
màng
Hán Việt: Mô
On
マク
Kun
—
cái gối
Hán Việt: Chẩm
On
チン · シン
Kun
まくら
thớ gỗ thẳng, cây thoi
Hán Việt: Cữu
On
—
Kun
まさ · まさめ · まさき
cũng, lại
Hán Việt: Diệc
On
エキ · ヤク
Kun
また
lại, hơn nữa, mặt khác
Hán Việt: Hựu
On
ユウ
Kun
また · また- · また.の-
xoa, bôi, xóa bỏ
Hán Việt: Mạt
On
マツ
Kun
—
cuối, chót, đầu mút, bột, hậu duệ
Hán Việt: Mạt
On
マツ · バツ
Kun
すえ · うら · うれ
bọt nước, văng tung tóe
Hán Việt: Mạt
On
マツ · バツ
Kun
あわ · しぶき · つばき
cho đến khi, đến tận, tới mức
Hán Việt: Hất
On
キツ
Kun
まで · およ.ぶ
kén tằm
Hán Việt: Kiển
On
ケン
Kun
まゆ · きぬ
tôi, bạn (đại từ nhân xưng cổ)
Hán Việt: Ma
On
—
Kun
まろ
mười nghìn, vạn
Hán Việt: Vạn
On
マン · バン
Kun
よろず
chậm chạp, lười biếng, kiêu ngạo, coi thường
Hán Việt: Mạn
On
マン
Kun
—
đầy, trọn vẹn, thỏa mãn
Hán Việt: Mãn
On
マン · バン
Kun
み.ちる · み.つ · み.たす
tranh vẽ, lan man, không kiềm chế
Hán Việt: Mạn
On
マン
Kun
みだり.に · そぞ.ろ
dây leo, lan rộng, thế lực
Hán Việt: Mạn
On
マン · バン
Kun
はびこ.る · つる
hương vị, mùi vị
Hán Việt: Vị
On
ミ
Kun
あじ · あじ.わう
chưa, chưa tới, mùi (giờ, năm)
Hán Việt: Vị
On
ミ · ビ
Kun
いま.だ · ま.だ · ひつじ
quyến rũ, mê hoặc, hấp dẫn
Hán Việt: Mị
On
ミ
Kun
—