Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 89/107Trang sau 昧MuộiNgoài JLPTtối tăm, ngu muộiくら.い · むさぼ.る · マイ昧L0枚MaiN2tờ, tấm, đơn vị đếm vật mỏngマイ · バイ枚L0毎MỗiN5mỗiごと · -ごと.に · マイ毎L0槙ChẩnN1cành cây, cây thường xanhまき · こずえ · テン槙L0幕MạcN1màn, rèm, hồi kịchとばり · マク · バク幕L0膜MạcN1màngマク膜L0枕ChẩmNgoài JLPTcái gốiまくら · チン · シン枕L0柾N1thớ gỗ thẳng, cây thoiまさ · まさめ · まさき柾L0亦DiệcN1cũng, lạiまた · エキ · ヤク亦L0又HựuN1lại, hơn nữa, mặt khácまた · また- · また.の-又L0抹MạtN1xoa, bôi, xóa bỏマツ抹L0末MạtN3cuối, chót, đầu mút, bột, hậu duệすえ · うら · うれ末L0沫MạtNgoài JLPTbọt nước, văng tung tóeあわ · しぶき · つばき沫L0迄HấtNgoài JLPTcho đến khi, đến tận, tới mứcまで · およ.ぶ · キツ迄L0繭KiểnN1kén tằmまゆ · きぬ · ケン繭L0麿N1tôi, ta (tự xưng thời xưa), dùng trong tên ngườiまろ麿L0万VạnN5mười nghìn, vạnよろず · マン · バン万L0慢MạnN1chậm chạp, lười biếng, kiêu ngạo, coi thườngマン慢L0満MãnN3đầy, trọn vẹn, thỏa mãnみ.ちる · み.つ · み.たす満L0漫MạnN1tranh vẽ, lan man, không kiềm chếみだり.に · そぞ.ろ · マン漫L0蔓MạnNgoài JLPTdây leo, lan rộng, thế lựcはびこ.る · つる · マン蔓L0味VịN4hương vị, mùi vịあじ · あじ.わう · ミ味L0未VịN3chưa, chưa tới, mùi (giờ, năm)いま.だ · ま.だ · ひつじ未L0魅MịN1quyến rũ, mê hoặc, hấp dẫnミ魅L0 Trang trướcTrang 89/107Trang sau