Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 88/107Trang sau 防PhòngN2phòng chống, bảo vệ, ngăn chặnふせ.ぐ · ボウ防L0北BắcN5phía bắcきた · ホク北L0僕BộcN1tôi (khiêm xưng của nam giới), người hầuしもべ · ボク僕L0墨MặcN1mực tàu, thỏi mực, màu đenすみ · ボク墨L0撲PhácN1đánh, đập, tátボク撲L0朴PhácN1mộc mạc, đơn giản, chất phácほう · ほお · えのき朴L0牧MụcN1chăn nuôi, chăm sóc, chăn dắt, đồng cỏまき · ボク牧L0睦MụcN1thân thiết, hòa thuậnむつ.まじい · むつ.む · むつ.ぶ睦L0勃BộtNgoài JLPTđột ngột, bùng phát, vươn lênおこ.る · にわかに · ボツ勃L0没MộtN1chìm, lặn, biến mất, qua đờiおぼ.れる · しず.む · ない没L0殆ĐãiNgoài JLPThầu như, suýt nữa, gần nhưほとほと · ほとん.ど · あやうい殆L0堀QuậtN1hào, mương, kênhほり · クツ堀L0幌HoảngNgoài JLPTmái che, rèm, mui xeほろ · とばり · コウ幌L0奔BônN1chạy, vội vãはし.る · ホン奔L0本BảnN5sách, gốc rễ, bản thânもと · ホン本L0翻PhiênN1lật, đảo ngược, bay lượn, thay đổiひるがえ.る · ひるがえ.す · ホン翻L0凡PhàmN1thông thường, tầm thường, phàm trầnおよ.そ · おうよ.そ · すべ.て凡L0盆BồnN1chậu, lễ hội Obon, khayボン盆L0摩MaN1cọ xát, mài, đánh bóngま.する · さす.る · す.る摩L0磨MaN2mài, đánh bóng, cọ rửa, trau dồi, chải răngみが.く · す.る · マ磨L0魔MaN1ma quỷ, ma thuật, ác quỷマ魔L0麻MaN1cây gai, sợi gai, tê liệt, tê dạiあさ · マ麻L0埋MaiN2chôn, lấp, vùi, lấp đầyう.める · う.まる · う.もれる埋L0妹MuộiN4em gáiいもうと · マイ妹L0 Trang trướcTrang 88/107Trang sau