Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 73/107Trang sau 読ĐộcN5đọcよ.む · -よ.み · ドク読L0凸ĐộtN1lồiでこ · トツ凸L0突ĐộtN3đâm, đột ngột, va chạm, nhô raつ.く · トツ · カ突L0届GiớiN2gửi đến, chuyển đến, thông báoとど.ける · -とど.け · とど.く届L0寅DầnN1giờ Dần, năm Dần, con hổとら · イン寅L0酉DậuN1phương tây, giờ Dậu, con gà, rượuとり · ユウ酉L0屯ĐồnN1đồn trú, trại lính, trạm cảnh sátたむろ · トン屯L0惇ĐônN1chân thành, tử tế, chu đáoあつ.い · シュン · ジュン惇L0敦ĐônN1chân thành, tử tế, siêng năngあつ.い · トン · タイ敦L0沌ĐộnNgoài JLPTHỗn độn, mịt mùくら.い · トン沌L0豚ĐồnN1thịt lợn, con lợnぶた · トン豚L0曇ĐàmN2trời nhiều mây, u ámくも.る · ドン曇L0鈍ĐộnN2cùn, chậm chạp, đần độnにぶ.い · にぶ.る · にぶ-鈍L0奈NạiN1thế nào, làm sao, tên địa danh Naraいかん · からなし · ナ奈L0那NaN1nào, đó, kiaなに · なんぞ · いかん那L0内NộiN3bên trong, nội bộ, trong nhàうち · ナイ · ダイ内L0凪N1lặng gió, yên tĩnhなぎ · な.ぐ凪L0捺NạiN1ấn, đóng dấuさ.す · お.す · ナツ捺L0鍋OaNgoài JLPTcái nồi, chảoなべ · カ鍋L0縄ThằngN1dây thừng, dây chãoなわ · ただ.す · ジョウ縄L0南NamN5phía namみなみ · ナン · ナ南L0楠NamN1cây long nãoくす · くすのき · ナン楠L0軟NhuyễnN2mềm, dẻo, yếuやわ.らか · やわ.らかい · ナン軟L0難NanN3khó khăn, tai nạn, khuyết điểmかた.い · -がた.い · むずか.しい難L0 Trang trướcTrang 73/107Trang sau