Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 7/107Trang sau 横HoànhN3ngang, chiều ngang, bên cạnh, vô lýよこ · オウ横L0欧ÂuN2châu Âuうた.う · は.く · オウ欧L0殴ẨuN1Đánh đập, hành hungなぐ.る · オウ殴L0王VươngN3vua, vương giảオウ王L0翁ÔngN1ông già, cụ giàおきな · オウ翁L0黄HoàngN2màu vàngき · こ- · コウ黄L0沖TrùngN1ngoài khơi, bay vút lên caoおき · おきつ · ちゅう.する沖L0億ỨcN2một trăm triệuオク億L0屋ỐcN4mái nhà, cửa hàngや · オク屋L0憶ỨcN1ghi nhớ, hồi tưởng, ký ứcオク憶L0臆ỨcNgoài JLPTnhút nhát, tâm trí, nỗi sợ, hèn nhátむね · おくする · オク臆L0桶DũngNgoài JLPTcái thùng, cái xôおけ · ヨウ · トウ桶L0牡MẫuNgoài JLPTgiống đựcおす · お- · おん-牡L0乙ẤtN1thứ hai, lạ lùng, hóm hỉnh, bộ ấtおと- · きのと · オツ乙L0俺YêmNgoài JLPTtôi, taoおれ · われ · エン俺L0卸TáN1bán buôn, dỡ hàngおろ.す · おろし · おろ.し卸L0恩ÂnN1ơn huệ, lòng tốt, ân nghĩa, phúc lànhオン恩L0温ÔnN2ấm ápあたた.か · あたた.かい · あたた.まる温L0穏ỔnN1bình tĩnh, yên tĩnh, ôn hòaおだ.やか · オン穏L0音ÂmN4âm thanhおと · ね · オン音L0下HạN5dưới, phía dưới, hạ xuốngした · しも · もと下L0化HóaN3biến hóa, thay đổi, ảnh hưởngば.ける · ば.かす · ふ.ける化L0仮GiảN1tạm thời, giả định, không chính thứcかり · かり- · カ仮L0何HàN5cái gì, gìなに · なん · なに-何L0 Trang trướcTrang 7/107Trang sau